"wield" بـVietnamese
التعريف
Giữ và sử dụng một vật, đặc biệt là công cụ, vũ khí hoặc quyền lực. Có thể áp dụng cả cho vật chất lẫn quyền lực, ảnh hưởng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng với ‘thanh kiếm’, ‘quyền lực’, ‘ảnh hưởng’: ‘sử dụng một con dao’, ‘nắm quyền’. Không dùng cho vật dụng bình thường; ngụ ý thành thạo và kiểm soát.
أمثلة
He can wield a sword with great skill.
Anh ấy có thể **sử dụng** kiếm rất thành thạo.
Some leaders wield great power.
Một số nhà lãnh đạo **nắm giữ** quyền lực lớn.
She wields a paintbrush like a sword.
Cô ấy **sử dụng** cọ vẽ như một thanh kiếm.
He wasn't afraid to wield his influence to get the job done.
Anh ấy không ngại **sử dụng** ảnh hưởng của mình để hoàn thành công việc.
You need a lot of training to wield that kind of weapon safely.
Bạn cần rất nhiều luyện tập để **sử dụng** vũ khí đó một cách an toàn.
She knows how to wield words to inspire others.
Cô ấy biết cách **sử dụng** từ ngữ để truyền cảm hứng cho người khác.