اكتب أي كلمة!

"wibble" بـIndonesian

lảm nhảmnói linh tinh

التعريف

Từ này mang tính hài hước và không trang trọng, dùng để chỉ những lời nói linh tinh, không có ý nghĩa hoặc ai đó nói lắp bắp, lộn xộn cho vui.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Từ này chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc chọc cười, không phù hợp với tình huống trang trọng. Có thể ví giống như "bla bla" trong tiếng Việt.

أمثلة

Don't wibble when you give your answer.

Khi trả lời thì đừng **lảm nhảm** nhé.

He started to wibble when he was nervous.

Anh ấy bắt đầu **lảm nhảm** khi thấy lo lắng.

All I heard was wibble instead of a real answer.

Tôi chỉ nghe thấy **lảm nhảm** thay vì một câu trả lời thật sự.

Sorry, I just started to wibble because I was so tired.

Xin lỗi, tôi quá mệt nên tự nhiên **lảm nhảm**.

She gave me some wibble about why she was late.

Cô ấy biện minh cho việc đến muộn bằng một mớ **lảm nhảm**.

Sometimes you just have to wibble to make people laugh.

Đôi khi bạn chỉ cần **lảm nhảm** để làm mọi người cười.