اكتب أي كلمة!

"wholeheartedly" بـVietnamese

hết lòngtoàn tâm toàn ý

التعريف

Làm điều gì đó 'wholeheartedly' nghĩa là bạn làm với tất cả sự chân thành, nhiệt tình và dồn mọi tâm huyết vào việc đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng để thể hiện sự ủng hộ, đồng ý mạnh mẽ hoặc khuyến nghị chân thành. Không dùng với ý mỉa mai hay nghi ngờ.

أمثلة

I wholeheartedly support your decision.

Tôi **hết lòng** ủng hộ quyết định của bạn.

She wholeheartedly agreed to help us.

Cô ấy đã **hết lòng** đồng ý giúp chúng tôi.

We wholeheartedly welcome you to our team.

Chúng tôi **hết lòng** chào đón bạn vào đội của mình.

He wholeheartedly threw himself into the new project.

Anh ấy đã **toàn tâm toàn ý** dốc sức vào dự án mới.

I wholeheartedly recommend this restaurant—it's fantastic!

Tôi **hết lòng** khuyên bạn nên thử nhà hàng này—rất tuyệt vời!

They wholeheartedly believe this will make a difference.

Họ **hết lòng** tin rằng điều này sẽ tạo ra sự khác biệt.