"whole shebang" بـVietnamese
التعريف
Cách nói vui để chỉ tất cả mọi thứ liên quan đến một tình huống, hay toàn bộ các phần.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, thường dùng khi nhấn mạnh mọi thứ đều bao gồm. Dùng như 'tất cả mọi thứ', tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
أمثلة
He bought the whole shebang for $100.
Anh ấy đã mua **trọn gói** với giá 100 đô la.
If you want the whole shebang, it will take longer to prepare.
Nếu bạn muốn **trọn gói**, sẽ mất lâu hơn để chuẩn bị.
Let's invite the whole shebang to the party.
Hãy mời **tất cả mọi người** đến bữa tiệc nhé.
She planned the wedding, the flowers, the food—the whole shebang.
Cô ấy đã lên kế hoạch cho đám cưới, hoa, đồ ăn—**tất cả mọi thứ**.
Honestly, I'm done with the whole shebang.
Thành thật mà nói, tôi chán **tất cả mọi thứ** rồi.
You get a phone, a laptop, and headphones—the whole shebang is included in the price.
Bạn nhận được điện thoại, laptop và tai nghe—**tất cả mọi thứ** đều đã bao gồm trong giá.