اكتب أي كلمة!

"whittle down" بـVietnamese

giảm dầnthu hẹp lại

التعريف

Giảm dần số lượng hoặc quy mô của thứ gì đó bằng cách loại bỏ dần các phần không cần thiết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh giảm từng bước các lựa chọn, danh sách hoặc chi phí như 'whittle down the list', 'whittle down expenses'. Mang nghĩa giảm dần, không dùng cho hành động cắt vật lý.

أمثلة

We need to whittle down the list of candidates.

Chúng ta cần **giảm dần** danh sách ứng viên.

The school tried to whittle down expenses to save money.

Nhà trường cố gắng **giảm dần** chi phí để tiết kiệm tiền.

They slowly whittled down the options until only two remained.

Họ **giảm dần** các lựa chọn cho đến khi chỉ còn lại hai.

We're trying to whittle down our stuff before the move.

Chúng tôi đang cố gắng **giảm dần** đồ đạc trước khi chuyển nhà.

After several rounds of interviews, they've whittled down the applicants to three.

Sau nhiều vòng phỏng vấn, họ đã **thu hẹp lại** danh sách ứng viên còn ba người.

My to-do list keeps growing—I really need to whittle it down!

Danh sách việc cần làm của tôi cứ dài ra—tôi thật sự cần **giảm nó xuống**!