اكتب أي كلمة!

"whisks" بـVietnamese

cây đánh trứngđánh (bằng phới)

التعريف

'Whisks' là dụng cụ nhà bếp dùng để đánh trứng hoặc trộn nguyên liệu; đồng thời cũng là động từ chỉ hành động đánh bằng phới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về trộn trứng, kem hoặc sốt trong nấu ăn. Không bị nhầm với 'whisk away', nghĩa là mang đi nhanh chóng.

أمثلة

She uses two whisks to beat the eggs quickly.

Cô ấy dùng hai **cây đánh trứng** để đánh trứng thật nhanh.

My mom whisks the cream until it is fluffy.

Mẹ tôi **đánh** kem đến khi nó bông lên.

These whisks are made of stainless steel.

Những **cây đánh trứng** này làm bằng thép không gỉ.

Whenever he whisks eggs, he gets a perfect omelet.

Mỗi khi anh ấy **đánh** trứng, anh ấy luôn làm được món trứng tráng hoàn hảo.

The bakery keeps their whisks in a jar on the counter.

Tiệm bánh giữ các **cây đánh trứng** trong một cái lọ trên quầy.

She always whisks ingredients together before baking cakes.

Cô ấy luôn **đánh** các nguyên liệu chung với nhau trước khi nướng bánh.