اكتب أي كلمة!

"whirlpool" بـVietnamese

xoáy nước

التعريف

Xoáy nước là dòng nước mạnh, xoay tròn và chuyển động nhanh, cuốn mọi thứ vào tâm. Cũng có thể dùng để chỉ tình huống rối ren hay hỗn loạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nói về xoáy nước thực, nhưng cũng dùng ẩn dụ như 'một xoáy cảm xúc'. Không giống 'vortex' (dòng xoáy khoa học hơn).

أمثلة

The boat was caught in a whirlpool.

Chiếc thuyền bị mắc kẹt trong **xoáy nước**.

A whirlpool formed in the river after the storm.

Sau cơn bão, một **xoáy nước** xuất hiện trên sông.

Be careful not to swim near a whirlpool.

Cẩn thận, đừng bơi gần **xoáy nước**.

His mind felt like a whirlpool of thoughts after the bad news.

Sau tin xấu, tâm trí anh ấy như một **xoáy nước** đầy suy nghĩ.

Tourists stood in awe watching the giant whirlpool spin.

Du khách đứng trầm trồ quan sát **xoáy nước** khổng lồ quay tròn.

After jumping in, he got scared when he felt the whirlpool pulling him down.

Sau khi nhảy xuống, anh ấy hoảng sợ khi cảm thấy **xoáy nước** kéo mình xuống.