اكتب أي كلمة!

"whip up a storm" بـVietnamese

gây náo độngtạo ra một cơn bão (nghĩa bóng)

التعريف

Gây ra phản ứng mạnh, sự náo động hoặc rắc rối, thường thu hút nhiều sự chú ý. Thường dùng khi tạo ra tranh cãi hay bàn luận sôi nổi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ, dùng trong văn nói, báo chí hoặc ở nơi làm việc. Không nói về bão thực sự mà là nói về gây phản ứng mạnh. Thường đi với sự kiện, phát biểu gây tranh cãi.

أمثلة

The politician's speech whipped up a storm among voters.

Bài phát biểu của chính trị gia đã **gây náo động** trong cử tri.

The new rule whipped up a storm at work.

Quy định mới đã **gây náo động** ở nơi làm việc.

His comments online whipped up a storm.

Những bình luận của anh ấy trên mạng đã **gây ra một cơn bão**.

The CEO’s decision really whipped up a storm among employees—everyone’s talking about it.

Quyết định của CEO thật sự đã **gây náo động** trong nhóm nhân viên—ai cũng bàn tán về nó.

Every time she posts on social media, she seems to whip up a storm.

Cứ mỗi lần cô ấy đăng lên mạng xã hội là lại **gây náo động**.

The movie’s ending whipped up a storm of criticism online.

Kết thúc bộ phim đã **gây ra một làn sóng** chỉ trích trên mạng.