اكتب أي كلمة!

"whip into" بـVietnamese

kích động thànhthúc đẩy thành

التعريف

Khiến ai đó hoặc điều gì đó nhanh chóng rơi vào trạng thái hoặc cảm xúc nào đó, đặc biệt là cảm xúc mạnh hoặc hoạt động nhóm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường thấy trong cụm 'whip into a frenzy' (làm sôi động) hay 'whip into shape' (làm đâu vào đấy). Mang tính thông tục, chỉ thay đổi nhanh, mạnh.

أمثلة

The coach tried to whip the team into shape before the big game.

Huấn luyện viên cố gắng **làm đội vào khuôn khổ** trước trận đấu lớn.

The speech whipped the crowd into excitement.

Bài phát biểu **kích động đám đông thành** sự phấn khích.

She was whipped into a panic by the bad news.

Tin xấu **đẩy cô vào** hoảng loạn.

Social media often whips people into outrage over the latest controversy.

Mạng xã hội thường **kích động mọi người thành** phẫn nộ về tranh cãi mới nhất.

He managed to whip himself into a state of motivation and finish the project.

Anh ấy đã **tự thúc đẩy mình vào** trạng thái có động lực và hoàn thành dự án.

The announcement whipped the audience into furious debate.

Thông báo này đã **kích động khán giả thành** cuộc tranh luận dữ dội.