اكتب أي كلمة!

"whimpered" بـVietnamese

rên rỉkhóc rấm rứt

التعريف

Phát ra âm thanh yếu ớt, nhỏ nhẹ như khóc hoặc rên vì đau, sợ hoặc buồn. Thường gặp ở trẻ nhỏ hoặc động vật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng diễn tả tiếng rên, khóc rất nhỏ của trẻ em hoặc động vật. Sắc thái nhẹ nhàng, tội nghiệp hơn “whined” (rên rỉ, than phiền) và không mạnh như “sobbed” (khóc nức nở). Dùng với các từ như 'thì thầm', 'nhỏ'.

أمثلة

The puppy whimpered when it was left alone.

Chú cún **rên rỉ** khi bị bỏ lại một mình.

She whimpered because her knee hurt.

Cô ấy **rên rỉ** vì đầu gối bị đau.

The baby whimpered softly in his crib.

Đứa bé **khóc rấm rứt** nhẹ nhàng trong nôi.

He whimpered when the doctor gave him a shot.

Anh ấy **rên rỉ** khi bác sĩ tiêm thuốc.

"Please, don't leave me," she whimpered.

"Làm ơn, đừng rời xa em," cô ấy **rên rỉ**.

The dog whimpered at the door, wanting to go outside.

Chú chó **rên rỉ** bên cửa, muốn được ra ngoài.