"where it's at" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng thân mật để chỉ nơi chốn, sự kiện hay thứ gì đó đang hot, sôi động hoặc quan trọng nhất ở thời điểm hiện tại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày khi nói về chỗ chơi, phong cách, sự kiện hot. Không phải nghĩa đen về vị trí.
أمثلة
This club is where it's at on Friday nights.
Câu lạc bộ này là **nơi hot nhất** vào tối thứ Sáu.
Everyone says downtown is where it's at these days.
Giờ ai cũng nói trung tâm thành phố là **nơi hot nhất**.
This new café is really where it's at.
Quán cà phê mới này đúng là **nơi hot nhất** luôn.
If you want good music, that festival is where it's at.
Nếu muốn nghe nhạc hay, lễ hội đó là **nơi hot nhất**.
Street food markets are where it's at right now.
Dạo này chợ ẩm thực đường phố là **chỗ sôi động nhất**.
Trust me, that little bookstore is where it's at for rare finds.
Tin mình đi, hiệu sách nhỏ đó là **nơi hot nhất** để tìm sách quý.