"where's the lie" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng để đồng tình, cho rằng mọi điều vừa nói đều đúng, thường mang ý hài hước hoặc mỉa mai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật, phù hợp để dùng trên mạng xã hội hoặc trò chuyện với bạn bè; không phù hợp cho tình huống trang trọng.
أمثلة
He says ice cream is the best dessert—where's the lie?
Anh ấy nói kem là món tráng miệng ngon nhất—**nói sai chỗ nào**?
You said weekends should last forever. Where's the lie?
Bạn nói cuối tuần nên kéo dài mãi mãi. **Nói sai chỗ nào**?
Teachers deserve more respect. Where's the lie?
Giáo viên xứng đáng được tôn trọng hơn. **Nói sai chỗ nào**?
That movie is so overrated. Where's the lie, honestly?
Bộ phim đó bị đánh giá quá cao. **Nói sai chỗ nào**, thật đấy?
You nailed every point in that rant—where's the lie!
Bạn nói trúng hết mọi ý—**nói sai chỗ nào**!
Seriously, everything you said describes life perfectly—where's the lie?
Thật sự, mọi điều bạn nói đều rất đúng về cuộc sống—**nói sai chỗ nào**?