اكتب أي كلمة!

"wheels" بـVietnamese

bánh xe

التعريف

Bộ phận hình tròn quay giúp xe hoặc vật chuyển động. Trong cách nói thông thường, 'wheels' cũng có thể chỉ ô tô.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho bánh xe thật: 'bánh xe ô tô', 'bánh xe xe đẩy', 'di chuyển trên bánh xe'. Trong tiếng Anh Mỹ, 'nice wheels' nghĩa là 'xe đẹp'. Không dùng cho 'steering wheel' (vô lăng).

أمثلة

The bike has two wheels.

Chiếc xe đạp có hai **bánh xe**.

One of the cart's wheels is broken.

Một trong các **bánh xe** của xe đẩy bị hỏng.

The suitcase has small wheels.

Cái vali có những **bánh xe** nhỏ.

Check the wheels before we drive anywhere.

Kiểm tra các **bánh xe** trước khi mình lái xe đi đâu nhé.

He finally got new wheels after driving that old car for years.

Sau nhiều năm lái chiếc xe cũ, cuối cùng anh ấy cũng có **xe** mới.

Nice wheels! When did you buy that car?

**Xe** đẹp quá! Bạn mua khi nào vậy?