"wheelhouse" بـVietnamese
التعريف
Phần tàu nơi đặt vô lăng lái tàu. Nghĩa bóng: lĩnh vực mà ai đó rất giỏi hoặc có chuyên môn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ thường dùng: 'in my wheelhouse' (đúng sở trường), 'outside my wheelhouse' (không phải sở trường). Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, hiếm gặp ở Anh Anh.
أمثلة
The captain stood in the wheelhouse of the ship.
Thuyền trưởng đứng trong **buồng lái** của con tàu.
The wheelhouse protects the captain from wind and rain.
**Buồng lái** bảo vệ thuyền trưởng khỏi gió và mưa.
This type of job is in her wheelhouse.
Công việc kiểu này nằm trong **lĩnh vực sở trường** của cô ấy.
Making presentations is right in my wheelhouse.
Làm thuyết trình là đúng **lĩnh vực sở trường** của tôi.
Sorry, this is a bit outside my wheelhouse.
Xin lỗi, việc này hơi ngoài **lĩnh vực sở trường** của tôi.
You should ask Tim—this is definitely in his wheelhouse.
Bạn nên hỏi Tim — đây chắc chắn là **lĩnh vực sở trường** của cậu ấy.