"what now" بـVietnamese
التعريف
Khi một điều bất ngờ xảy ra và bạn không biết nên làm gì tiếp theo hoặc điều gì sẽ tới, bạn dùng cụm này.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật và thường thể hiện sự bối rối hoặc thất vọng. Đôi khi chỉ dùng để than vãn chứ không thật sự chờ đợi câu trả lời.
أمثلة
What now? The computer just crashed.
**Giờ phải làm sao**? Máy tính vừa mới bị hỏng.
The bus left without us. What now?
Xe buýt đi mất rồi. **Giờ phải làm sao**?
We finished the project early. What now?
Chúng ta hoàn thành dự án sớm. **Bây giờ làm gì**?
Okay, the plan's changed again. What now?
Được rồi, kế hoạch lại thay đổi rồi. **Giờ phải làm sao**?
If we don't get help soon, what now?
Nếu chúng ta không được giúp sớm, **giờ phải làm sao**?
Great, the lights went out. What now?
Tuyệt quá, mất điện rồi. **Giờ phải làm sao**?