"what goes up must come down" بـVietnamese
التعريف
Thành ngữ này có nghĩa là bất cứ thứ gì tăng lên, phát triển thì cuối cùng cũng sẽ giảm xuống hoặc trở lại trạng thái ban đầu. Thường dùng cho vật thể hoặc hoàn cảnh cuộc sống, thành công, may mắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong đối thoại, khuyên nhủ hoặc nói về sự thay đổi của vận may hay thành công. Phổ biến trong tài chính và các tình huống đời thường.
أمثلة
What goes up must come down when you throw a ball in the air.
Khi bạn ném quả bóng lên không trung, **cái gì lên thì cũng phải xuống**.
People say what goes up must come down about prices in the market.
Mọi người thường nói **cái gì lên thì cũng phải xuống** về giá cả trên thị trường.
After every climb, remember what goes up must come down.
Sau mỗi lần lên cao, hãy nhớ rằng **cái gì lên thì cũng phải xuống**.
Don't worry if things aren't perfect—what goes up must come down, and things will get better.
Đừng lo nếu mọi thứ chưa hoàn hảo—**cái gì lên thì cũng phải xuống**, rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Stock prices jumped fast this year, but remember, what goes up must come down.
Giá cổ phiếu tăng nhanh năm nay, nhưng nhớ rằng **cái gì lên thì cũng phải xuống**.
After the party, everyone felt tired—what goes up must come down!
Sau bữa tiệc, ai cũng mệt—**cái gì lên thì cũng phải xuống**!