اكتب أي كلمة!

"what can i say" بـVietnamese

biết nói gì đâytôi biết nói gì bây giờ

التعريف

Cụm này dùng khi không còn gì để nói thêm, thường sau những việc bất ngờ, thất vọng hoặc không thể tránh được. Thể hiện sự chấp nhận hoặc bất lực với tình huống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng. Dùng khi không mong chờ phản hồi, thể hiện chấp nhận hoàn cảnh.

أمثلة

Well, what can I say? Mistakes happen.

Ừ thì, **biết nói gì đây**? Ai cũng có thể mắc lỗi.

You did your best. What can I say?

Bạn đã cố hết sức rồi. **Tôi biết nói gì bây giờ**?

She forgot my birthday again. What can I say?

Cô ấy lại quên sinh nhật tôi rồi. **Biết nói gì đây**?

I dropped my coffee all over the report. What can I say? It happens.

Tôi làm đổ cà phê lên toàn bộ báo cáo. **Biết nói gì đây**? Có thể xảy ra mà.

My team lost again—what can I say? That’s life.

Đội tôi lại thua rồi—**tôi biết nói gì bây giờ**? Đời mà.

If things go wrong, what can I say? We tried our best.

Nếu mọi chuyện không như ý, **biết nói gì đây**? Chúng ta đã cố gắng hết sức rồi.