"what a shame" بـVietnamese
التعريف
Dùng để thể hiện sự buồn bã hay tiếc nuối khi nghe tin xấu hoặc điều không may xảy ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc bạn bè, thể hiện sự cảm thông hoặc tiếc nuối cho điều không may nhỏ. 'Thật đáng tiếc' và 'tiếc quá' thường dùng nhất.
أمثلة
What a shame, you missed the party.
Bạn bỏ lỡ bữa tiệc à? **Thật đáng tiếc**.
It started to rain on our picnic. What a shame!
Bắt đầu mưa vào buổi picnic của chúng tôi. **Tiếc quá**!
He failed the exam? What a shame.
Anh ấy trượt kỳ thi à? **Thật đáng tiếc**.
You lost your wallet? What a shame, I hope you find it soon.
Bạn mất ví à? **Thật đáng tiếc**, mong bạn mau tìm lại được.
They canceled the concert because of the storm. What a shame — I was really looking forward to it.
Buổi hòa nhạc bị hủy vì bão. **Tiếc quá** — mình rất mong chờ nó.
A: Sorry, the last slice of cake is gone. B: Ah, what a shame!
A: Xin lỗi, miếng bánh cuối cùng hết rồi. B: Ồ, **tiếc quá**!