اكتب أي كلمة!

"what's done cannot be undone" بـVietnamese

việc đã làm thì không thể thay đổi được

التعريف

Một khi điều gì đó đã xảy ra, chúng ta không thể thay đổi hoặc làm lại nó. Diễn đạt sự chấp nhận rằng quá khứ không thể quay lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Câu này dùng trong các tình huống nghiêm túc, sau khi có lỗi lầm hoặc quyết định không thể rút lại, để an ủi hoặc nhắc nhở nên chấp nhận sự việc. Không nên dùng cho những lỗi nhỏ.

أمثلة

I made a mistake, but what's done cannot be undone.

Tôi đã mắc sai lầm, nhưng **việc đã làm thì không thể thay đổi được**.

We cannot change the past; what's done cannot be undone.

Chúng ta không thể thay đổi quá khứ; **việc đã làm thì không thể thay đổi được**.

She apologized, knowing what's done cannot be undone.

Cô ấy đã xin lỗi vì biết rằng **việc đã làm thì không thể thay đổi được**.

You can’t keep blaming yourself—what's done cannot be undone.

Bạn đừng tự trách mình nữa—**việc đã làm thì không thể thay đổi được**.

It's hard to move on, but what's done cannot be undone.

Rất khó để vượt qua, nhưng **việc đã làm thì không thể thay đổi được**.

No matter how much you regret it, what's done cannot be undone.

Dù bạn có hối tiếc bao nhiêu, **việc đã làm thì không thể thay đổi được**.