اكتب أي كلمة!

"welling" بـVietnamese

dâng lêntrào lên

التعريف

Nước, nước mắt hoặc cảm xúc dần tràn lên hoặc xuất hiện mạnh từ bên trong và sắp bộc lộ ra ngoài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'welling up' thường dùng trong văn miêu tả, đi với nước mắt, cảm xúc, ký ức, không dùng cho các hoạt động thường ngày như nước chảy bình thường.

أمثلة

Tears were welling in her eyes.

Nước mắt đang **dâng lên** trong mắt cô ấy.

Water is welling up from the ground.

Nước đang **dâng lên** từ dưới mặt đất.

Anger kept welling inside him.

Cơn giận cứ **dâng lên** trong lòng anh ta.

She felt a laugh welling up unexpectedly.

Cô ấy cảm thấy tiếng cười **trào lên** một cách bất ngờ.

Memories came welling back as he looked at the photo.

Những ký ức **trào lên** khi anh nhìn vào bức ảnh.

A feeling of pride started welling inside him during the ceremony.

Trong buổi lễ, cảm giác tự hào bắt đầu **dâng lên** bên trong anh ấy.