اكتب أي كلمة!

"wellborn" بـVietnamese

xuất thân danh giáxuất thân quý tộc

التعريف

Dùng để chỉ người sinh ra trong gia đình có địa vị, danh tiếng hoặc giàu có.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này trang trọng, mang hơi hướng cổ điển, thường dùng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử để nói về địa vị khi sinh ra, không phải thành tựu cá nhân.

أمثلة

He was a wellborn young man with a bright future.

Anh ấy là một thanh niên **xuất thân danh giá** với tương lai tươi sáng.

Many wellborn people studied at that famous school.

Nhiều người **xuất thân quý tộc** đã học tại ngôi trường danh tiếng đó.

She is wellborn but very humble.

Cô ấy **xuất thân danh giá** nhưng lại rất khiêm tốn.

His wellborn status opened many doors for him in society.

Địa vị **xuất thân danh giá** của anh ấy đã giúp mở ra nhiều cơ hội trong xã hội.

In old novels, you’ll often find a wellborn hero fighting for the poor.

Trong các tiểu thuyết cũ, bạn thường bắt gặp người anh hùng **xuất thân quý tộc** chiến đấu vì người nghèo.

She may be wellborn, but she made her own success.

Cô ấy có thể **xuất thân danh giá**, nhưng thành công là do chính cô ấy đạt được.