"welding" بـVietnamese
التعريف
Hàn là quá trình nối hai miếng kim loại hoặc nhựa lại với nhau bằng cách nung chảy và thêm vật liệu kết dính để tạo liên kết chắc chắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ 'hàn' chủ yếu dùng trong ngành kỹ thuật, công nghiệp. Thường gặp trong các cụm như 'hàn hồ quang', 'máy hàn', 'kỹ thuật viên hàn'. Không dùng cho vật liệu như gỗ.
أمثلة
Welding is used to join metal parts together.
**Hàn** được dùng để nối các bộ phận kim loại lại với nhau.
He took a class to learn welding.
Anh ấy đã tham gia một lớp để học **hàn**.
Welding can be dangerous without the right safety gear.
**Hàn** có thể nguy hiểm nếu không có thiết bị bảo hộ phù hợp.
After two hours of welding, the metal frame was finally finished.
Sau hai giờ **hàn**, khung kim loại cuối cùng cũng hoàn thành.
Good welding requires a steady hand and close attention to detail.
Để **hàn** tốt cần có sự vững tay và chú ý đến chi tiết.
He found work quickly because welding skills are always in demand.
Anh ấy nhanh chóng có việc vì kỹ năng **hàn** luôn được săn đón.