اكتب أي كلمة!

"weiner" بـVietnamese

xúc xíchcu (cách nói trẻ con, không thô tục)

التعريف

Đây là từ lóng Mỹ chỉ loại xúc xích ăn liền hoặc dùng đùa cợt, trẻ con để gọi bộ phận sinh dục nam.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường thân mật, trẻ con, hoặc đùa cợt. Nghĩa xúc xích thông dụng hơn, nghĩa bộ phận sinh dục mang tính hài hước, không thô tục.

أمثلة

Would you like a weiner in your bun?

Bạn có muốn một cái **xúc xích** trong bánh không?

The weiner is the best part of the hot dog.

Phần ngon nhất của bánh mì kẹp là **xúc xích**.

My little brother laughs when someone says weiner.

Em trai tôi bật cười khi ai đó nói '**cu**'.

He got teased at school because someone called him a weiner.

Cậu ấy bị trêu chọc ở trường vì ai đó gọi cậu ấy là '**cu**'.

Please don't wave your weiner around like that—it's not funny.

Đừng vung vẩy '**cu**' của cháu như vậy—không vui đâu.

At the cookout, everyone grabbed a weiner and started roasting it over the fire.

Ở buổi nướng ngoài trời, ai cũng cầm một cái **xúc xích** và bắt đầu nướng trên lửa.