اكتب أي كلمة!

"weighed" بـVietnamese

đã cânnặng

التعريف

'Weighed' dùng để nói đã đo trọng lượng hoặc vật gì có trọng lượng nhất định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho người, đồ vật hoặc nghĩa bóng ('The decision weighed heavily'). Chỉ quá khứ, không dùng cho hiện tại.

أمثلة

The apples weighed 2 kilograms.

Những quả táo **nặng** 2 kilogram.

She weighed herself on the scale.

Cô ấy **đã cân** mình trên cân.

The box weighed too much to carry.

Chiếc hộp **nặng** quá nên không thể mang được.

He weighed the ingredients before baking the cake.

Anh ấy **đã cân** các nguyên liệu trước khi nướng bánh.

After the workout, I weighed less than before.

Sau khi tập luyện, tôi **nặng** ít hơn trước.

The pros and cons were carefully weighed before making a decision.

Ưu và nhược điểm đã được **xem xét kỹ lưỡng** trước khi quyết định.