اكتب أي كلمة!

"weekday" بـVietnamese

ngày trong tuần

التعريف

Ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu, không bao gồm cuối tuần.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Ngày trong tuần' thường dùng để nói về lịch làm việc, lịch mở cửa, không bao gồm thứ Bảy và Chủ Nhật. Khác với 'ngày làm việc' trong lĩnh vực tài chính.

أمثلة

School is open every weekday.

Trường học mở cửa vào mọi **ngày trong tuần**.

She works on weekdays only.

Cô ấy chỉ làm việc vào các **ngày trong tuần**.

The bus is less crowded on a weekday afternoon.

Xe buýt ít đông hơn vào buổi chiều của **ngày trong tuần**.

Can we meet during the weekdays, or is the weekend better for you?

Chúng ta có thể gặp nhau vào **ngày trong tuần**, hay cuối tuần thuận tiện hơn cho bạn?

Most shops close early on weekdays, but stay open late on Friday.

Hầu hết các cửa hàng đóng cửa sớm vào các **ngày trong tuần**, nhưng mở muộn vào thứ Sáu.

Traffic is much heavier on weekdays than on weekends.

Giao thông đông đúc hơn rất nhiều vào các **ngày trong tuần** so với cuối tuần.