"weeble" بـVietnamese
التعريف
'Weeble' là món đồ chơi có đáy tròn, có thể lắc lư nhưng luôn tự đứng thẳng lại, không bị ngã. Thường gắn liền với dòng đồ chơi nổi tiếng cho trẻ em.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Weeble' thường chỉ dòng đồ chơi cụ thể, nhưng cũng dùng vui để mô tả người hoặc vật hay lắc lư mà không bị ngã. Cụm từ 'Weebles wobble but they don't fall down' rất nổi tiếng.
أمثلة
The weeble rolls but always stands up.
**Weeble** lăn nhưng luôn tự đứng dậy.
My little brother loves his weeble.
Em trai tôi rất thích **weeble** của mình.
A weeble does not fall down when pushed.
Một **weeble** sẽ không bị ngã khi bị đẩy.
He's like a weeble—no matter what happens, he always bounces back.
Anh ấy giống như một **weeble**—dù có chuyện gì xảy ra, vẫn luôn vươn lên.
We used to have a weeble when we were kids.
Hồi nhỏ chúng tôi từng có một **weeble**.
The old saying goes, 'Weebles wobble but they don't fall down!'
Có câu nói xưa: '**Weebles** lắc lư nhưng không bao giờ ngã!'