"wedgies" بـVietnamese
التعريف
Hành động kéo quần lót của ai đó lên thật mạnh từ phía sau để trêu chọc hoặc bắt nạt. Ngoài ra, cũng chỉ cảm giác khó chịu khi quần lót bị kẹt lên trên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, giữa trẻ em hoặc thanh thiếu niên. 'give someone a wedgie' có nghĩa là trêu ai đó bằng cách kéo quần lót.
أمثلة
Some kids at school gave him wedgies every day.
Một số bạn ở trường ngày nào cũng chơi trò **kéo quần lót lên** với cậu ấy.
Tight pants can sometimes cause wedgies.
Quần bó có thể khiến bạn bị **quần lót bị kẹt**.
He complained that he kept getting wedgies during gym class.
Cậu ấy than phiền bị **quần lót bị kẹt** suốt khi học thể dục.
Do you remember when people thought giving wedgies was hilarious in middle school?
Cậu còn nhớ hồi cấp hai mọi người nghĩ trò **kéo quần lót lên** là cực kỳ hài không?
Sorry, I need a second—my jeans are giving me the worst wedgies.
Xin lỗi, đợi tớ chút—quần jeans của tớ đang làm tớ bị **quần lót bị kẹt** kinh khủng.
Older brothers loved playing pranks like surprise wedgies.
Anh trai thường thích những trò đùa như **kéo quần lót lên** bất ngờ.