"wear your heart on your sleeve" بـVietnamese
التعريف
Công khai bày tỏ cảm xúc, không che giấu những gì mình cảm thấy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này chủ yếu dùng trong văn nói, để nói về người hay để lộ cảm xúc. Đôi khi có thể hàm ý quá thành thật hoặc dễ bị tổn thương.
أمثلة
He wears his heart on his sleeve and tells everyone how he feels.
Anh ấy **để lộ cảm xúc** và kể mọi người nghe về cảm nhận của mình.
If you wear your heart on your sleeve, people will know when you are happy or sad.
Nếu bạn **bộc lộ tình cảm**, người khác sẽ biết bạn vui hay buồn.
She does not wear her heart on her sleeve; she keeps her feelings private.
Cô ấy không **bộc lộ tình cảm**; cô ấy giữ cảm xúc cho riêng mình.
It's easy to see when Mark's upset—he totally wears his heart on his sleeve.
Rất dễ nhận ra khi Mark buồn—anh ấy thật sự **để lộ cảm xúc**.
Some people keep their feelings hidden, but I tend to wear my heart on my sleeve.
Một số người giấu cảm xúc, nhưng tôi lại hay **bộc lộ tình cảm**.
I admire how openly you wear your heart on your sleeve—it takes courage.
Tôi ngưỡng mộ cách bạn **bộc lộ tình cảm**—điều đó rất dũng cảm.