اكتب أي كلمة!

"wear too many hats" بـVietnamese

đảm nhận quá nhiều vai trò

التعريف

Có nhiều công việc hoặc trách nhiệm khác nhau cùng một lúc, nhất là trong công ty hoặc tổ chức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, chủ yếu xuất hiện ở môi trường làm việc có nhiều trách nhiệm hoặc vai trò. Không nên hiểu theo nghĩa đen là đội nhiều mũ.

أمثلة

At work, I wear too many hats every day.

Ở chỗ làm, mỗi ngày tôi đều **đảm nhận quá nhiều vai trò**.

He wears too many hats in his small company.

Trong công ty nhỏ của mình, anh ấy **đảm nhận quá nhiều vai trò**.

Many parents wear too many hats at home.

Nhiều bậc cha mẹ **đảm nhận quá nhiều vai trò** ở nhà.

Since our team is small, I constantly wear too many hats.

Vì đội của chúng tôi nhỏ nên tôi liên tục phải **đảm nhận quá nhiều vai trò**.

She's getting tired of wearing too many hats at her job.

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi vì **đảm nhận quá nhiều vai trò** ở công việc.

Sometimes I feel like I'm wearing too many hats and can't focus on one thing.

Đôi khi tôi cảm thấy mình **đảm nhận quá nhiều vai trò** và không thể tập trung vào một việc.