"wear the pants" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người giữ quyền quyết định hoặc kiểm soát trong một mối quan hệ hay gia đình. Thường dùng giữa các cặp đôi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với ý bông đùa hoặc hài hước khi nói ai là người quyết định. Có thể áp dụng với bất kỳ giới nào. Dùng trong cụm 'nhân vật nắm quyền trong mối quan hệ'.
أمثلة
In their marriage, it is clear that Maria wears the pants.
Trong cuộc hôn nhân của họ, rõ ràng Maria là người **nắm quyền chủ động**.
Do you think Sam wears the pants in this relationship?
Bạn có nghĩ Sam là người **nắm quyền chủ động** trong mối quan hệ này không?
Everyone knows who wears the pants at their house.
Ai cũng biết ai là người **nắm quyền chủ động** trong nhà họ.
He likes to think he wears the pants, but really, she's in charge.
Anh ấy nghĩ mình là người **nắm quyền chủ động**, nhưng thật ra cô ấy mới là người quyết định.
When it comes to big decisions, it's obvious who wears the pants.
Khi quyết định lớn, ai là người **làm chủ** là điều quá rõ ràng.
She doesn't mind letting her partner wear the pants most of the time.
Cô ấy không ngại để bạn đời **nắm quyền chủ động** phần lớn thời gian.