اكتب أي كلمة!

"wealthiest" بـVietnamese

giàu nhất

التعريف

Chỉ người, nhóm hoặc quốc gia có nhiều tiền hoặc tài sản nhất so với những người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Là dạng so sánh nhất, chỉ dùng khi so sánh từ hai đối tượng trở lên. Thường thấy trong cụm như 'the wealthiest people'.

أمثلة

He is the wealthiest person in the city.

Anh ấy là người **giàu nhất** trong thành phố.

This country is one of the wealthiest in the world.

Đất nước này là một trong những quốc gia **giàu nhất** trên thế giới.

Their family became the wealthiest after starting a new business.

Gia đình họ đã trở thành **giàu nhất** sau khi bắt đầu kinh doanh mới.

Some of the wealthiest people rarely show off their money.

Một số người **giàu nhất** hiếm khi khoe tiền của họ.

After years of hard work, she became one of the wealthiest women in the region.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã trở thành một trong những người phụ nữ **giàu nhất** ở khu vực.

The wealthiest nations often have the best access to education and healthcare.

Các quốc gia **giàu nhất** thường có điều kiện tiếp cận giáo dục và y tế tốt nhất.