اكتب أي كلمة!

"we must do this again" بـVietnamese

chúng ta phải làm lại việc này

التعريف

Cụm từ này có nghĩa là bạn muốn lặp lại một hoạt động vui vẻ hoặc quan trọng với ai đó vào lần sau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng sau sự kiện vui hoặc họp mặt, mang tính lịch sự, chưa chắc là lời hẹn thật sự. Có thể dùng: "Nhất định phải làm lại lần nữa!"

أمثلة

We must do this again next week.

**Chúng ta phải làm lại việc này** vào tuần sau.

That was fun! We must do this again.

Vui quá! **Chúng ta phải làm lại việc này.**

Dinner was great. We must do this again soon.

Bữa tối thật tuyệt. **Chúng ta phải làm lại việc này** sớm thôi.

That was awesome, guys—we must do this again sometime!

Tuyệt quá các bạn—**chúng ta phải làm lại việc này** lúc nào đó nhé!

Honestly, we must do this again—I haven’t laughed that hard in ages.

Thật lòng, **chúng ta phải làm lại việc này**—lâu lắm rồi mình mới cười nhiều như vậy.

Let’s not wait too long—we must do this again soon.

Đừng để lâu quá—**chúng ta phải làm lại việc này** sớm thôi.