"waxen" بـVietnamese
التعريف
Có vẻ ngoài giống như sáp hoặc làm từ sáp; thường chỉ vẻ nhợt nhạt, mịn màng hoặc trông không tự nhiên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Mang tính văn học, trang trọng. Thường dùng để mô tả làn da xanh xao, nhợt nhạt như 'waxen face'. Không thay thế cho 'sáp' (chất) hay 'waxy' (dính, bóng nhờn).
أمثلة
The doll had a waxen face.
Con búp bê có khuôn mặt **như sáp**.
He looked pale and waxen after being sick.
Sau khi ốm, anh ấy trông nhợt nhạt và **giống sáp**.
The candle was placed on a waxen plate.
Ngọn nến được đặt trên một chiếc đĩa **như sáp**.
Her hands felt strangely waxen in the cold morning.
Tay cô ấy cảm thấy kỳ lạ, **như sáp** trong buổi sáng lạnh.
The patient’s waxen complexion worried the nurse.
Nước da **như sáp** của bệnh nhân làm y tá lo lắng.
He lost so much color he looked almost waxen under the hospital lights.
Anh ấy mất màu da đến mức dưới ánh đèn bệnh viện trông gần như **như sáp**.