"wavey" بـVietnamese
التعريف
Chỉ thứ gì đó có dạng lượn sóng như tóc hoặc mặt nước. Trong tiếng lóng, còn có nghĩa là điều gì đó rất chất, thú vị hoặc ngầu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Wavey' dùng cho tóc, mặt nước, đường nét… hoặc nói về cảm giác chất/ngầu (slang: 'That song is wavey'). Chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường, người trẻ, không dùng trong văn viết trang trọng. Đừng nhầm với 'wavy' (từ chuẩn về sóng/đường cong).
أمثلة
Her hair looks very wavey today.
Hôm nay tóc cô ấy trông rất **gợn sóng**.
The water in the pool is a little wavey this morning.
Sáng nay nước trong hồ hơi **gợn sóng** một chút.
He drew a wavey line on the paper.
Anh ấy đã vẽ một đường **gợn sóng** trên giấy.
You should try that new shampoo if you want your hair to stay wavey.
Bạn nên thử loại dầu gội mới đó nếu muốn tóc mình luôn **gợn sóng**.
That beat is so wavey—I can’t stop listening!
Nhịp này quá **chất**—không thể ngừng nghe được!
Everyone loved her wavey vibe at the party last night.
Mọi người đều thích phong cách **chất** của cô ấy trong buổi tiệc tối qua.