"wave around" بـVietnamese
التعريف
Cầm một vật và vung qua lại để thu hút sự chú ý hoặc khoe với người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường mang ý tiêu cực hoặc khoe mẽ, nhất là khi dùng với tiền, bằng cấp. Không phải vẫy tay chào, mà là cử động gây chú ý.
أمثلة
The girl waves around her flag at the parade.
Cô bé **vung vẩy** lá cờ của mình tại cuộc diễu hành.
Don't wave around that knife. It's dangerous.
Đừng **vung vẩy** con dao đó. Nguy hiểm đấy.
He likes to wave around his money at parties.
Anh ta thích **khoe khoang** tiền tại các bữa tiệc.
Stop waving around your phone. You might drop it.
Đừng **vung vẩy** điện thoại nữa. Có thể làm rơi đấy.
He walked in, waving around the papers like he owned the place.
Anh ta bước vào, **vung vẩy** xấp giấy như thể mình là chủ ở đó vậy.
You don't have to wave around your degree. We know you're qualified.
Bạn không cần phải **khoe khoang** bằng cấp đâu. Chúng tôi biết bạn đủ năng lực rồi.