"wattage" بـVietnamese
التعريف
Công suất là lượng điện năng mà thiết bị tiêu thụ hoặc tạo ra, thường được đo bằng đơn vị watt. Thường dùng để mô tả các thiết bị điện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, điện tử, hoặc các thiết bị điện. 'Công suất cao' tiêu thụ nhiều điện, còn 'công suất thấp' tiêu thụ ít điện; chỉ dùng cho điện năng.
أمثلة
The light bulb has a wattage of 60 watts.
Bóng đèn này có **công suất** là 60 watt.
Please check the wattage before plugging in the heater.
Vui lòng kiểm tra **công suất** trước khi cắm máy sưởi.
High wattage appliances use more electricity.
Thiết bị có **công suất cao** tiêu thụ nhiều điện hơn.
You should buy a lower wattage fan if you want to save energy.
Nếu muốn tiết kiệm điện, bạn nên mua quạt **công suất thấp**.
I’m not sure if my kitchen can handle the wattage of this new oven.
Tôi không chắc nhà bếp mình có chịu được **công suất** của chiếc lò nướng mới này không.
Some chargers have very low wattage, so they charge your phone slowly.
Một số bộ sạc có **công suất** rất thấp nên sạc điện thoại chậm.