"watercolor" بـVietnamese
التعريف
Phương pháp vẽ tranh dùng màu hoà với nước và sử dụng trên giấy để tạo ra hình ảnh trong trẻo, nhẹ nhàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thông thường dùng như danh từ chỉ tranh hoặc chất liệu ('tranh màu nước'), đôi khi chỉ kỹ thuật. Hay đi với từ 'painting', 'set', 'technique'. Chủ yếu dùng cho tranh vẽ bằng màu nước, không chỉ nguyên vật liệu.
أمثلة
She painted a beautiful watercolor of flowers.
Cô ấy đã vẽ một bức **màu nước** hoa rất đẹp.
I bought a set of watercolors for my art class.
Tôi đã mua một bộ **màu nước** cho lớp nghệ thuật của mình.
Watercolor dries quickly on paper.
**Màu nước** khô rất nhanh trên giấy.
I'm taking a watercolor class this summer to relax.
Mùa hè này tôi học một lớp **màu nước** để thư giãn.
Her favorite way to unwind is to do watercolors in the evening.
Cách yêu thích để thư giãn buổi tối của cô ấy là làm **màu nước**.
That landscape was done entirely in watercolor, can you believe it?
Bức phong cảnh đó làm hoàn toàn bằng **màu nước**, bạn tin được không?