اكتب أي كلمة!

"watchword" بـVietnamese

khẩu hiệuphương châm

التعريف

Khẩu hiệu hoặc phương châm là một từ hoặc cụm từ thể hiện nguyên tắc chỉ đạo hoặc mục tiêu của một nhóm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hay trang trọng, hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. Thường dùng để nói về tôn chỉ, phương châm hoặc giá trị của tổ chức.

أمثلة

The company's watchword is honesty.

**Phương châm** của công ty là sự trung thực.

Safety is our watchword.

An toàn là **khẩu hiệu** của chúng tôi.

Equality became the new watchword of the movement.

Bình đẳng trở thành **khẩu hiệu** mới của phong trào.

If you want to succeed here, let 'flexibility' be your watchword.

Muốn thành công ở đây, hãy lấy 'linh hoạt' làm **phương châm** của bạn.

For the soldiers, the watchword was 'courage'.

Đối với những người lính, **khẩu hiệu** là 'dũng cảm'.

‘Teamwork’ isn't just a watchword here — we really mean it.

‘Làm việc nhóm’ không chỉ là một **khẩu hiệu** ở đây — chúng tôi thực sự làm như vậy.