"watchful" بـVietnamese
التعريف
Luôn chú ý đến mọi nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra, để ý kỹ xung quanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Watchful' có sắc thái hơi trang trọng, thường dùng khi nói đến việc đề phòng nguy hiểm hoặc bảo vệ ai đó. Hay gặp trong cụm 'cảnh giác quan sát'.
أمثلة
The security guard was very watchful at the entrance.
Nhân viên bảo vệ đã rất **cảnh giác** ở lối vào.
Be watchful when you cross the street.
Hãy **cảnh giác** khi băng qua đường.
Parents should be watchful of their children at the park.
Cha mẹ nên **cảnh giác** với con cái của mình ở công viên.
She kept a watchful eye on her little brother while they played.
Cô ấy luôn để mắt **cảnh giác** đến em trai khi họ chơi.
Stay watchful—there are a lot of pickpockets in this area.
Hãy **cảnh giác**—ở khu vực này có nhiều kẻ móc túi.
The dog was always watchful when strangers came near the house.
Con chó luôn **cảnh giác** mỗi khi có người lạ đến gần nhà.