اكتب أي كلمة!

"watchdog" بـVietnamese

chó giữ nhàcơ quan giám sát

التعريف

Là chó giữ nhà, canh gác và cảnh báo nguy hiểm. Ngoài ra, cũng dùng cho tổ chức hoặc người giám sát nhằm ngăn chặn sai phạm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (chó giữ nhà) và nghĩa bóng cho tổ chức giám sát, như 'media watchdog' hoặc 'cơ quan watchdog của chính phủ', thường xuất hiện trong báo chí, chính trị.

أمثلة

The watchdog barked loudly at night.

Ban đêm, **chó giữ nhà** sủa rất to.

A watchdog protects the house from strangers.

Một **chó giữ nhà** bảo vệ nhà khỏi người lạ.

The government created a watchdog to check pollution.

Chính phủ lập ra một **cơ quan giám sát** để kiểm tra ô nhiễm.

Consumer groups act as a watchdog for buyers.

Các tổ chức người tiêu dùng đóng vai trò như **cơ quan giám sát** cho người mua.

The media acts as a watchdog on government actions.

Truyền thông đóng vai trò là **cơ quan giám sát** đối với các hành động của chính phủ.

We rely on the financial watchdog to keep banks honest.

Chúng tôi tin tưởng vào **cơ quan giám sát** tài chính để giữ các ngân hàng trung thực.