"watch your language" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nhắc ai đó không nên nói những lời thô lỗ hoặc thiếu lịch sự, yêu cầu họ nói chuyện tôn trọng hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường người lớn, thầy cô hoặc cha mẹ dùng để nhắc nhở khi ai đó nói lời tục tĩu hay xúc phạm. Không dùng cho lỗi nhỏ mà thường chỉ khi có lời thô hay chửi thề.
أمثلة
Please watch your language around children.
Làm ơn **giữ lời nói cho lịch sự** trước mặt trẻ em.
You need to watch your language at school.
Bạn cần **giữ lời nói cho lịch sự** ở trường.
The coach told the players to watch their language during the game.
Huấn luyện viên đã nhắc các cầu thủ **chú ý lời nói của mình** khi thi đấu.
Hey, watch your language—there’s no need to curse.
Này, **giữ lời nói cho lịch sự**—không cần phải chửi thề đâu.
If you don’t watch your language, I’ll have to ask you to leave.
Nếu bạn không **giữ lời nói cho lịch sự**, tôi sẽ phải mời bạn ra ngoài.
Some people really need to watch their language in public places.
Một số người thật sự cần **chú ý lời nói của mình** ở nơi công cộng.