اكتب أي كلمة!

"watch the world burn" بـVietnamese

nhìn thế giới cháyđứng nhìn mọi thứ sụp đổ

التعريف

Mặc kệ mọi thứ xung quanh sụp đổ, bạn chỉ đứng nhìn mà không làm gì, thậm chí còn lấy làm thích thú hoặc bất lực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước đen tối hoặc châm biếm, phổ biến trên mạng xã hội và meme. Mang hàm ý thờ ơ, đôi khi là thích thú trước sự hỗn loạn. Không dùng theo nghĩa đen.

أمثلة

Sometimes people just want to watch the world burn.

Đôi khi mọi người chỉ muốn **nhìn thế giới cháy** thôi.

He laughed and said, 'Let's just watch the world burn.'

Anh ấy cười và nói, 'Cứ **nhìn thế giới cháy** đi.'

I can't believe you'd really just watch the world burn.

Mình không thể tin là bạn lại thực sự muốn **nhìn thế giới cháy**.

Sometimes, when things are out of control, all you can do is watch the world burn.

Đôi khi, khi mọi thứ vượt ngoài tầm kiểm soát, bạn chỉ còn cách **nhìn thế giới cháy**.

She isn't evil, she just wants to watch the world burn when things get boring.

Cô ấy không xấu đâu, chỉ là khi mọi thứ nhàm chán thì muốn **nhìn thế giới cháy** thôi.

Some people don't want to help—they just want to watch the world burn.

Có người không muốn giúp đỡ—họ chỉ muốn **nhìn thế giới cháy**.