"watch for" بـVietnamese
التعريف
Chú ý cẩn thận đến điều gì đó có thể xảy ra hoặc xuất hiện, thường là để phòng ngừa hay tránh sự cố.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lời nhắc, cảnh báo hoặc khi muốn người khác chú ý các dấu hiệu, cơ hội hoặc nguy hiểm. Khác với 'tìm kiếm' (look for), tập trung vào sự cảnh giác.
أمثلة
Children should watch for strangers near the school.
Trẻ em nên **cảnh giác với** người lạ gần trường học.
I'm watching for my friend—she should be here any minute.
Tôi **đang đợi để ý** bạn tôi—bạn ấy sẽ đến bất cứ lúc nào.
Watch for emails from your manager about the meeting.
**Để ý** email từ quản lý của bạn về cuộc họp nhé.
If you’re hiking in this area, watch for bears.
Nếu bạn đi bộ ở khu vực này, hãy **cảnh giác với** gấu.
Please watch for cars when you cross the street.
Khi sang đường, hãy **để ý** xe ô tô nhé.
We need to watch for any changes in the weather.
Chúng ta cần **để ý** bất kỳ sự thay đổi nào của thời tiết.