"waste of breath" بـVietnamese
التعريف
Nói chuyện hoặc thuyết phục ai đó mà biết chắc sẽ không thay đổi được gì; lời nói không mang lại hiệu quả.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này mang sắc thái tiêu cực và thân mật. Hay dùng như "Nói cũng vô ích thôi" hoặc "Đừng phí lời nữa" khi ai đó rất bướng bỉnh.
أمثلة
Trying to explain to him was a waste of breath.
Cố giải thích với anh ấy đúng là **phí lời**.
It's a waste of breath to argue with her.
Cãi với cô ấy là **phí lời** thôi.
Don’t waste your breath telling me what to do.
Đừng **phí lời** bảo tôi phải làm gì.
Honestly, it's just a waste of breath trying to change his mind.
Thật lòng thì cố thay đổi ý anh ấy chỉ là **nói vô ích** thôi.
Why bother? It's a total waste of breath.
Làm gì cho mất công? Hoàn toàn **phí lời** thôi.
You might as well save your energy—it's a waste of breath at this point.
Thôi tiết kiệm sức đi—lúc này chỉ là **nói vô ích** thôi.