"wasabi" بـVietnamese
التعريف
Wasabi là một loại sốt màu xanh cay nồng làm từ củ của một loại cây Nhật Bản, thường được ăn kèm với sushi và sashimi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Wasabi thường dùng làm gia vị cho món sushi. Ở nhiều nơi, wasabi giả (làm từ cải ngựa pha màu xanh) được dùng thay do wasabi thật rất đắt. Vị cay của wasabi mạnh nhưng không kéo dài.
أمثلة
Do you want wasabi with your sushi?
Bạn có muốn **wasabi** với sushi không?
Wasabi is very spicy for some people.
**Wasabi** rất cay đối với một số người.
You can mix a little wasabi into your soy sauce.
Bạn có thể trộn một chút **wasabi** vào nước tương.
Be careful, that’s real wasabi—it’s much hotter than the fake stuff.
Cẩn thận, đó là **wasabi** thật—nó cay gấp nhiều lần loại giả.
I can’t eat too much wasabi—my nose starts to burn!
Tôi không thể ăn quá nhiều **wasabi**—mũi tôi sẽ bị cay xè!
Some restaurants use horseradish instead of real wasabi to save money.
Một số nhà hàng dùng cải ngựa thay cho **wasabi** thật để tiết kiệm chi phí.