"warts and all" بـVietnamese
التعريف
Chấp nhận hoặc thể hiện ai đó/cái gì đó với tất cả khuyết điểm và sai sót của họ/nó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đi với các động từ như 'chấp nhận', 'thể hiện', 'yêu', 'nhìn'. Mang nghĩa chân thật bao gồm cả sai sót lớn, không phải chỉ lỗi nhỏ.
أمثلة
We should accept our friends warts and all.
Chúng ta nên chấp nhận bạn bè **cả điều tốt lẫn xấu**.
She showed her art project warts and all.
Cô ấy đã trình bày dự án nghệ thuật của mình **mọi khuyết điểm**.
The writer described his life story warts and all.
Nhà văn đã kể lại cuộc đời mình **mọi khuyết điểm**.
I love this old car, warts and all.
Tôi yêu chiếc xe cũ này, **mọi khuyết điểm** của nó.
He wanted the truth, warts and all.
Anh ấy muốn sự thật, **mọi khuyết điểm**.
If you show your work warts and all, people will respect your honesty.
Nếu bạn trình bày công việc của mình **mọi khuyết điểm**, mọi người sẽ tôn trọng sự trung thực của bạn.