اكتب أي كلمة!

"warning" بـVietnamese

cảnh báo

التعريف

Lời hoặc dấu hiệu nhằm thông báo cho bạn về nguy hiểm hoặc sự cố có thể xảy ra trước khi nó đến. Có thể là lời nói, văn bản hoặc ký hiệu nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong các cụm như 'đưa ra cảnh báo', 'phát cảnh báo', và 'không có cảnh báo'. Mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn 'thông báo' vì gắn với hậu quả xấu. Dùng trong an toàn, thời tiết, sức khỏe, hoặc hành vi.

أمثلة

The sign gave a warning about deep water.

Biển báo đã đưa ra **cảnh báo** về vùng nước sâu.

She ignored the doctor's warning and kept working.

Cô ấy đã phớt lờ **cảnh báo** của bác sĩ và vẫn tiếp tục làm việc.

We got a storm warning on our phones.

Chúng tôi nhận được **cảnh báo** về cơn bão trên điện thoại.

I'm not saying it's a bad idea, but consider that a warning.

Tôi không nói đó là ý tưởng tồi, nhưng hãy coi đó là một **cảnh báo**.

Without warning, the lights went out and everyone got quiet.

**Không có cảnh báo**, đèn tắt và mọi người im lặng.

Take this as a friendly warning: that road floods fast when it rains.

Hãy xem đây là một **cảnh báo** thân thiện: con đường đó ngập rất nhanh khi trời mưa.