"warm" بـVietnamese
التعريف
'Ấm' dùng để chỉ mức nhiệt dễ chịu, không lạnh cũng không quá nóng. Ngoài ra, còn diễn tả cảm giác thân thiện, chân thành của con người hoặc bầu không khí.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Ấm' diễn tả nhiệt độ dịu nhẹ, thường đi với thời tiết, nước, phòng, áo. Khi nói về thái độ ('nụ cười ấm', 'đón tiếp ấm'), nghĩa là thân thiện, chân thành. 'Ấm' nhẹ hơn 'nóng'.
أمثلة
The soup is still warm.
Súp vẫn còn **ấm**.
It is warm outside today.
Hôm nay bên ngoài **ấm**.
She gave me a warm smile.
Cô ấy trao cho tôi một nụ cười **ấm**.
Give it a minute—the bread is better when it's warm.
Chờ một chút—bánh mì ngon hơn khi nó còn **ấm**.
The apartment gets really warm in the afternoon.
Căn hộ trở nên rất **ấm** vào buổi chiều.
They gave us a warm welcome when we arrived.
Khi chúng tôi đến, họ chào đón rất **ấm**.