اكتب أي كلمة!

"want for" بـVietnamese

thiếuthiếu thốn

التعريف

Không có đủ hoặc thiếu điều gì đó cần thiết hoặc mong muốn. Cụm từ này mang phong cách trang trọng hoặc văn học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày; thường gặp trong văn học hoặc văn bản trang trọng. Thành ngữ 'want for nothing' có nghĩa là không thiếu thứ gì. Để diễn đạt mong muốn thông thường, chỉ dùng 'want'.

أمثلة

I never want for friendship in this city.

Ở thành phố này, tôi không bao giờ **thiếu** tình bạn.

The children did not want for food or clothing.

Bọn trẻ không bao giờ **thiếu** thức ăn hay quần áo.

She would want for nothing if she lived with her grandparents.

Nếu sống với ông bà, cô ấy sẽ không **thiếu thốn** điều gì cả.

During hard times, families may want for basic necessities.

Trong lúc khó khăn, các gia đình có thể **thiếu thốn** những nhu cầu cơ bản.

He grew up poor, so he knows what it means to want for things.

Anh ấy lớn lên nghèo khó, nên biết cảm giác **thiếu thốn** vật chất là thế nào.

Thanks to her hard work, her children will never want for opportunities.

Nhờ sự chăm chỉ của cô ấy, các con sẽ không bao giờ phải **thiếu** cơ hội.