"wanderings" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển từ nơi này đến nơi khác mà không có hướng hay điểm đến cố định; cũng có thể chỉ sự suy nghĩ hay khám phá những ý tưởng khác nhau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong văn học hoặc khi kể chuyện về sự khám phá, tự do, hay quá trình tìm kiếm; có thể nói 'những cuộc lang thang của đời người', 'những chuyến phiêu du tinh thần'.
أمثلة
His wanderings took him across three continents.
Những **lang thang** của anh ấy đã đưa anh qua ba châu lục.
During her wanderings, she wrote many stories.
Trong quá trình **lang thang**, cô đã viết nhiều câu chuyện.
He often remembered the lessons from his wanderings.
Anh ấy thường nhớ lại những bài học từ những **lang thang** của mình.
Her mind's wanderings made it hard to focus in class.
Những **phiêu du** của tâm trí khiến cô ấy khó tập trung trong lớp.
After years of wanderings, he found a place to call home.
Sau nhiều năm **lang thang**, cuối cùng anh ấy đã tìm được nơi gọi là nhà.
The book is a collection of his spiritual wanderings.
Cuốn sách là một tập hợp các cuộc **phiêu du** về tâm linh của anh ấy.